Chất siêu phân rã Carboxymethylcellulose Calcium (CMC-Ca) | Khả năng trương nở cao giúp viên nén phân rã nhanh | Tuân thủ USP/EP/ChP
Canxi Carboxymethylcellulose (Canxi Carmellose, CMC-Ca) đạt tiêu chuẩn dược phẩm
Tổng quan sản phẩm
Canxi cacbonat cacbonat là muối canxi của polycacboxymetyl ete của cellulose.Đây là một tá dược dược phẩm đa chức năng được sử dụng rộng rãi như chất phân rã, chất kết dính và chất độn trong các dạng bào chế rắn dùng đường uống, bao gồm viên nén và viên nang.Khác với dạng natri, muối canxi có ưu điểm là không chứa natri, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân tim mạch và những người cần hạn chế natri..
Nhận diện sản phẩm:
-
Tên hóa học:Canxi Carboxymethylcellulose / Canxi Carmellose
-
Số đăng ký CDE:F20230000328
-
Từ đồng nghĩa:Canxi carboxymethylcellulose, Canxi CMC, CMC-Ca, Canxi Carmellose
-
Vẻ bề ngoài:Bột màu trắng đến trắng ngà hoặc trắng kem, hút ẩm sau khi khô.
-
Độ hòa tan:Thực tế không tan trong nước, axeton, rượu và toluen; trương nở trong nước tạo thành huyền phù.
Các tính năng và lợi ích chính
1. Cơ chế phân rã vượt trội
-
Không tan trong nước nhưng nhanh chóng trương nở thànhgấp nhiều lần thể tích ban đầukhi tiếp xúc với môi trường nước
-
Tạo áp lực cơ học giúp nhanh chóng phá vỡ các viên thuốc.
-
Đảm bảo sự phân rã nhanh chóng và hoàn toàn, giúp tăng cường khả năng hòa tan thuốc.
-
Sản phẩm hoạt động tốt ngay cả trong viên nén cứng, nơi các chất phân rã khác có thể không hoạt động hiệu quả.
2. Tá dược đa chức năng
-
Chất phân rã:Chức năng chính là chất làm tan viên nén ở nồng độ 0,5-15%.
-
Bìa hồ sơ:Chất kết dính hiệu quả trong các quy trình tạo hạt ướt
-
Chất pha loãng/Chất độn:Có thể dùng làm chất pha loãng thuốc viên.
-
Hỗ trợ treo:Được sử dụng làm chất ổn định hỗn dịch trong các chế phẩm dùng đường uống và bôi ngoài da.
3. Ưu điểm không chứa natri
-
Không chứa natri – lý tưởng cho người dùng thuốc tim mạch và bệnh nhân cần hạn chế natri.
-
Đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cơ quan quản lý và bệnh nhân về các công thức ít natri.
-
Đáp ứng các xu hướng về nhãn mác sạch và công thức tốt cho sức khỏe.
4. Khả năng tương thích API tuyệt vời
-
Đặc biệt hiệu quả chothuốc cephalosporin, với các đặc tính cải thiện khả năng hòa tan đã được chứng minh.
-
Cấu trúc tạo phức tốt mang lại lợi ích cho một số loại API nhất định.
-
Tương thích với nhiều hoạt chất khác nhau, bao gồm: Pioglitazone HCl, Aminophylline, Berberine HCl, Milnacipran HCl, Cefixime, Nicorandil và nhiều hoạt chất khác.
5. Đặc tính vật lý vượt trội
-
Khả năng nén và độ cứng viên nén tuyệt vời
-
Đảm bảo viên thuốc giữ nguyên hình dạng đồng thời tan rã nhanh chóng.
-
Đặc tính dòng chảy tốt cho nén trực tiếp
6. Hồ sơ Quy định & Chất lượng










